thảm hại
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có vẻ khổ sở, đáng thương, gợi lên sự thương cảm: Dùng để miêu tả tình trạng, vẻ bề ngoài hoặc cảnh tượng rất tội nghiệp, đáng buồn.
- Nặng nề và nhục nhã, đến mức đáng xấu hổ: Dùng để miêu tả một sự thất bại, kết quả, hoặc tình huống tồi tệ một cách thê thảm, gây cảm giác hổ thẹn.
Ví dụ sử dụng
- Miêu tả vẻ ngoài đáng thương:
- Sau trận ốm, anh ấy trông thật thảm hại.
- Căn phòng bị bỏ hoang trở nên thảm hại sau nhiều năm.
- Miêu tả sự thất bại nhục nhã:
- Đội bóng đó đã nhận một thất bại thảm hại với tỉ số 7-0.
- Kế hoạch kinh doanh thất bại thảm hại, khiến công ty lỗ nặng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "một cách thảm hại": Cụm trạng từ nhấn mạnh mức độ tồi tệ của hành động hoặc kết quả.
- Dự án đó đã thất bại một cách thảm hại ngay từ giai đoạn đầu.
- Dùng trong văn phong báo chí, phê bình để nhận xét một sự kiện hoặc thành tích kém cỏi.
- Buổi biểu diễn đêm qua có tỉ lệ người xem thảm hại.
Biến thể và từ liên quan
- Thảm (tính từ): Buồn thương, đau đớn (như trong , ).
- Thảm thương (tính từ): Rất đáng thương, gợi lòng trắc ẩn (nhấn mạnh sự đáng thương hơn là sự nhục nhã).
- Thê thảm (tính từ): Rất thảm khốc, đau thương (thường mức độ nặng hơn, có thể ám chỉ hậu quả nghiêm trọng).
Từ đồng nghĩa
- Thê thảm: (Về kết quả, thất bại) rất tồi tệ, bi đát.
- Nhục nhã: (Về thất bại) đáng xấu hổ, mất thể diện.
- Thương tâm: (Về cảnh ngộ) đáng thương, đau lòng.
Từ trái nghĩa
- Vẻ vang: Đáng tự hào, rạng rỡ.
- Hoành tráng: To lớn, tráng lệ, ấn tượng (về thành công).
- Xuất sắc: Rất tốt, vượt trội.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Thất bại thảm hại: Cụm từ cố định, chỉ một sự thua cuộc nặng nề và đáng xấu hổ.
- Kết quả thảm hại: Kết quả rất tệ, dưới mọi kỳ vọng.
- Bại trận thảm hại: Thua trận một cách nhục nhã (thường dùng trong thể thao, quân sự).
- t. 1 Có vẻ khổ sở, đáng thương. Mặt mũi trông thảm hại. 2 Nặng nề và nhục nhã. Sự thất bại thảm hại.